Xe tải Chenglong 8 tấn M3 200HP thùng dài 8m3 – Các loại thùng và bảng giá chi tiết
Xe tải Chenglong 8 tấn M3 200HP thùng dài 8m3 là dòng xe tải trung 2 chân phù hợp với khách hàng cần một chiếc xe có tải trọng tốt, động cơ 6 máy và kích thước thùng vừa đủ lớn để vận chuyển hàng hóa liên tỉnh nhưng không cần sử dụng tới thùng dài 9m9.
Dòng xe sử dụng nền chassis LZ5185XXYM3ABT, cấu hình 4x2, động cơ Yuchai YC6JA200-50 công suất 200HP, cabin M3 và trục cơ sở 6.300 mm. Tùy phương án đóng thùng, tải trọng thực tế dao động từ khoảng 7.000 kg đến 8.800 kg.
Khách hàng có thể lựa chọn nhiều cấu hình khác nhau như:
- Thùng mui bạt
- Thùng mui nhôm
- Thùng kín 2 cửa hông
- Thùng cánh dơi
- Thùng đông lạnh
- Thùng lửng
Chính sự đa dạng này giúp Chenglong M3 200HP đáp ứng nhiều nhu cầu vận tải khác nhau, từ hàng tổng hợp, hàng công nghiệp, hàng tiêu dùng đến những nhóm hàng chuyên biệt cần thùng kín, thùng cánh dơi hoặc kiểm soát nhiệt độ.
Tổng quan xe tải Chenglong M3 200HP thùng 8m3
Chenglong M3 200HP trong bài thuộc nhóm xe tải 2 chân động cơ 6 xi-lanh, sử dụng model nền LZ5185XXYM3ABT.
So với các dòng Chenglong thùng dài 9m9, phiên bản trục cơ sở 6.300 mm có chiều dài thùng phổ biến khoảng 8,2–8,3m. Đây là lựa chọn phù hợp với khách hàng muốn cân bằng giữa:
- Tải trọng hàng hóa
- Không gian thùng
- Kích thước tổng thể xe
- Khả năng khai thác trên nhiều tuyến đường
- Chi phí đầu tư
Thông số cơ bản
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI THÙNG 4x2 - 6 MÁY - 7100 |
|
|
Model |
LZ5185XXYM3ABT |
|
Động cơ |
Nhà máy sản xuất: Yuchai. Model động cơ YC6JA200-50, hệ thống phun nhiên liệu common-rail + SCR (của hãng BOSCH) |
|
4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, có turbo tăng áp, làm mát bằng nước |
|
|
Đường kính x hành trình piston (mm): 108x125 |
|
|
Công suất max 200HP (147 Kw)/2300 r/min |
|
|
Mô men xoắn cực đại: 800Nm tại 1200-1700r/min |
|
|
Dung tích xi lanh 6870 cm3, tỷ số nén 17.5:1. Suất tiêu hao năng lượng ≤ 193g/kWh |
|
|
Ly hợp |
Đĩa ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén |
|
Đường kính đĩa (mm) : Ø 395 |
|
|
Hộp số |
8JS85TC, cơ khí, 8 số tiến 2 số lùi, có đồng tốc |
|
Trục trước |
Tải trọng cầu 7 tấn |
|
Trục sau |
Tải trọng cầu sau 13 tấn, tỷ số truyền 4.875, trục dẫn động |
|
Chassis |
Khung: Hình thang song song, tiết diện chữ U 264 (6+4) mm, toàn bộ các thanh chéo bằng đinh tán nguội. |
|
Hệ thống treo trước: trục cứng, 11 lá nhíp, dạng bán elip, thanh cân bằng thủy lực |
|
|
Hệ thống treo sau: trục cứng, 12 + 9 lá nhíp, dạng bán elip |
|
|
Thùng nhiên liệu 250 lít hợp kim nhôm, có nắp khóa nhiên liệu |
|
|
Hệ thống lái |
Bộ chuyển hướng bóng tuần hoàn, trợ lực thủy lực. Góc quay tối đa: bánh trong 46°, bánh ngoài 36° |
|
Hệ thống phanh |
Phanh tang trống, hệ thống phanh khí mạch kép. Hộc khóa bánh sau. |
|
Lốp |
Cỡ lốp 10.00R20 |
|
Cabin |
Model M3, cabin lật chuyển bằng điện, ghế ngồi thoáng khí, điều hòa tự động |
|
Ắc quy |
12V (120Ah) x 2; máy phát điện: 28V 70A. Bộ khởi động: 24V 7,5 kW |
|
Kích thước |
Khoảng cách trục 7100mm; Vết bánh xe trước 2046; Vết bánh xe sau 1860 |
|
Phần nhô ra phía trước 1445; Phần nhô ra phía sau 3235; Góc tiếp cận (°) 22. Góc xuất phát (°) 15 |
|
|
Hiệu suất |
Tốc độ lái xe tối đa (km/h) 110;Khả năng leo dốc tối đa (%) 25 |
|
Khoảng sáng gầm xe tối thiểu (mm) 268; Vòng quay tối thiểu (m) 24 |
|
|
Mức tiêu hao nhiên liệu (L / 100km) 18 |
|
Động cơ YC6JA200-50 trên nền xe Chenglong M3 là động cơ 6 xi-lanh, dung tích 6.870 cm³, công suất cực đại 200HP và mô-men xoắn cực đại 800Nm; M3 200HP sử dụng hộp số cơ khí 8 số tiến và 2 số lùi.
Vì sao gọi là xe tải Chenglong 8 tấn?
Trong bảng sản phẩm, cùng một nền xe LZ5185XXYM3ABT nhưng tải trọng thay đổi theo loại thùng:
- 8.500 kg với một số cấu hình mui bạt và mui nhôm
- 8.000 kg với một cấu hình thùng kín
- 7.700 kg với một số cấu hình thùng kín khác
- 7.400 kg với bản đông lạnh
- 7.000 kg với bản cánh dơi
- 8.800 kg với bản thùng lửng
Vì vậy, “xe tải Chenglong 8 tấn” là cách gọi theo phân khúc thương mại, giúp khách hàng dễ tìm kiếm và nhận diện nhóm xe.
Khi mua xe thực tế, khách hàng cần xem đúng: Model cụ thể + loại thùng + tải trọng cho phép chở
Không nên mặc định tất cả các phiên bản Chenglong M3 200HP đều có cùng tải trọng.
Các loại thùng xe tải Chenglong 8 tấn M3 200HP
1. Xe tải Chenglong M3 200HP thùng mui bạt 8m3
Đây là một trong những cấu hình dễ khai thác nhất của dòng xe.
Theo bảng sản phẩm, phiên bản tiêu chuẩn có:
- Kích thước thùng: 8.300 × 2.370 × 2.518 mm
- Tải trọng: 8.500 kg
- Giá công bố: 1.005.000.000 đồng
- Giá bán: 975.000.000 đồng
Ngoài ra còn có các cấu hình mui bạt:
- 8.300 × 2.360 × 2.515 mm
- Tải trọng 8.500 kg
- Giá công bố 1.005 tỷ đồng
- Giá bán 975 triệu đồng
Thùng mui bạt phù hợp với:
- Hàng bao
- Hàng pallet
- Hàng tiêu dùng
- Hàng công nghiệp
- Vật tư
- Hàng cần bốc xếp linh hoạt từ hai bên
Nếu khách hàng thường xuyên thay đổi loại hàng và cần một chiếc xe có khả năng khai thác đa dụng, Chenglong M3 200HP thùng mui bạt 8m3 là cấu hình đáng cân nhắc.
2. Xe tải Chenglong M3 200HP thùng mui nhôm 8m2
Phiên bản mui nhôm có:
- Kích thước thùng: 8.200 × 2.370 × 2.510 mm
- Tải trọng: 8.500 kg
- Giá công bố: 1.065.000.000 đồng
- Giá bán: 1.035.000.000 đồng
Cấu hình này phù hợp với khách hàng có yêu cầu riêng về vật liệu thùng và muốn kết hợp giữa khả năng che chắn hàng hóa với tải trọng 8,5 tấn.
3. Xe tải Chenglong M3 200HP thùng kín 8m3
Thùng kín là nhóm cấu hình phù hợp với hàng hóa cần được bảo vệ tốt hơn trong quá trình vận chuyển.
Thùng kín có nhiều phiên bản khác nhau:
Phiên bản thùng kín tải 7.700 kg
- Kích thước: 8.300 × 2.420 × 2.495 mm
- Tải trọng: 7.700 kg
- Giá công bố: 1.045.000.000 đồng
- Giá bán: 1.015.000.000 đồng
Phiên bản thùng kín tải 8.000 kg
- Kích thước: 8.300 × 2.420 × 2.495 mm
- Tải trọng: 8.000 kg
- Giá công bố: 1.045.000.000 đồng
- Giá bán: 1.015.000.000 đồng
Phiên bản thùng kín khác tải 7.700 kg
- Kích thước: 8.300 × 2.420 × 2.495 mm
- Tải trọng: 7.700 kg
- Giá công bố: 1.065.000.000 đồng
- Giá bán: 1.035.000.000 đồng
Thùng kín phù hợp với:
- Hàng tiêu dùng
- Điện tử, điện máy
- Linh kiện
- Hàng đóng kiện
- Hàng phân phối
- Hàng cần hạn chế ảnh hưởng của mưa, nắng và bụi
4. Xe tải Chenglong M3 200HP thùng cánh dơi 8m3
Thùng cánh dơi là cấu hình chuyên biệt, phù hợp với khách hàng cần mở rộng toàn bộ hai bên thùng để bốc xếp hàng nhanh.
Thông số
- Kích thước thùng: 8.300 × 2.350 × 2.515 mm
- Tải trọng: 7.000 kg
- Giá công bố: 1.160.000.000 đồng
- Giá bán: 1.130.000.000 đồng
Mặc dù tải trọng thấp hơn bản mui bạt, ưu điểm của thùng cánh dơi nằm ở khả năng tiếp cận hàng hóa rất thuận tiện.
Cấu hình này có thể phù hợp với:
- Hàng pallet
- Linh kiện
- Hàng phân phối
- Hàng triển lãm
- Hàng cần bốc dỡ nhanh tại nhiều điểm
5. Xe tải Chenglong M3 200HP thùng đông lạnh 8m27
Đây là cấu hình có mức đầu tư cao nhất trong nhóm sản phẩm.
Thông số
- Kích thước thùng: 8.275 × 2.330 × 2.495 mm
- Tải trọng: 7.400 kg
- Giá công bố: 1.630.000.000 đồng
- Giá bán: 1.600.000.000 đồng
Xe phù hợp với nhu cầu vận chuyển:
- Thực phẩm đông lạnh
- Thịt, cá
- Rau củ
- Hàng lạnh
Một số nhóm dược phẩm hoặc hàng cần kiểm soát nhiệt độ
Giá cao hơn đáng kể so với thùng thông thường do cấu hình thùng đông lạnh cần thêm hệ thống cách nhiệt và thiết bị làm lạnh.
6. Xe tải Chenglong M3 200HP thùng lửng 8m3
Nếu ưu tiên tải trọng, đây là phiên bản nổi bật nhất trong nhóm.
Thông số
- Kích thước: 8.300 × 2.360 × 650 mm
- Tải trọng: 8.800 kg
- Giá công bố: 990.000.000 đồng
- Giá bán: 960.000.000 đồng
Đây là cấu hình có tải trọng lớn nhất trong bảng sản phẩm Chenglong M3 200HP trục cơ sở 6.300 mm.
Phù hợp với:
- Máy móc
- Thiết bị
- Vật tư
- Hàng kiện
- Hàng không cần che kín
- Hàng cần cẩu lên xuống
Bảng giá xe tải Chenglong 8 tấn M3 200HP
Dưới đây là bảng giá chỉ tiết từng loại thùng sản phẩm chenglong 8 tấn M3 200HP
1,005 tỷ
|
Phiên bản |
Tải trọng |
Kích thước thùng |
Giá công bố |
Giá tối thiểu |
|---|---|---|---|---|
|
Chassis LZ5185XXYM3ABT |
— |
Chassis |
910 triệu |
880 triệu |
|
Mui bạt 8m3 |
8.500 kg |
8.300 × 2.370 × 2.518 mm |
1,005 tỷ |
975 triệu |
|
Mui nhôm 8m2 |
8.500 kg |
8.200 × 2.370 × 2.510 mm |
1,065 tỷ |
1,035 tỷ |
|
Mui bạt 8m3 |
8.500 kg |
8.300 × 2.360 × 2.515 mm |
1,005 tỷ |
975 triệu |
|
Kín 2 cửa hông 8m3 |
7.700 kg |
8.300 × 2.420 × 2.495 mm |
1,045 tỷ |
1,015 tỷ |
|
Kín 2 cửa hông 8m3 |
8.000 kg |
8.300 × 2.420 × 2.495 mm |
1,045 tỷ |
1,015 tỷ |
|
Cánh dơi 8m3 |
7.000 kg |
8.300 × 2.350 × 2.515 mm |
1,160 tỷ |
1,130 tỷ |
|
Đông lạnh 8m275 |
7.400 kg |
8.275 × 2.330 × 2.495 mm |
1,630 tỷ |
1,600 tỷ |
|
Thùng lửng 8m3 |
8.800 kg |
8.300 × 2.360 × 650 mm |
990 triệu |
960 triệu |
|
Kín 2 cửa hông 8m3 |
7.700 kg |
8.300 × 2.420 × 2.495 mm |
1,065 tỷ |
1,035 tỷ |
Nên chọn phiên bản Chenglong M3 200HP nào?
Nếu cần tải trọng tốt và khai thác đa dụng
- Chọn mui bạt 8m3 tải 8.500 kg.
- Đây là cấu hình cân bằng tốt giữa tải trọng, chiều dài thùng và giá đầu tư.
Nếu cần tải trọng cao nhất
- Chọn thùng lửng 8m3 tải 8.800 kg.
Nếu cần bảo vệ hàng hóa
- Chọn thùng kín 8m3, tải trọng từ khoảng 7.700–8.000 kg.
Nếu cần bốc dỡ hàng nhanh
- Chọn thùng cánh dơi 8m3.
Nếu vận chuyển hàng lạnh
- Chọn thùng đông lạnh 8m275.
Động cơ 6 máy 200HP có gì đáng chú ý?
Chenglong M3 trong bài sử dụng động cơ YC6JA200-50, 6 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, công suất cực đại 200HP và mô-men xoắn 800Nm. Động cơ đi cùng hộp số 8JS85TC, 8 số tiến và 2 số lùi.
Đây là điểm khác biệt quan trọng so với các dòng xe sử dụng động cơ 4 xi-lanh.
Với khách hàng chạy hàng liên tỉnh, động cơ 6 máy có thể phù hợp với nhu cầu:
- Tải hàng lớn
- Vận hành đường dài
- Chạy quốc lộ
- Khai thác thường xuyên
Tuy nhiên, lựa chọn xe vẫn nên dựa trên nguồn hàng và tuyến đường thực tế, không nên chỉ chọn theo số xi-lanh hoặc công suất.
Thùng 8m3 hay 9m9 – nên chọn loại nào?
Đây là câu hỏi rất thực tế.
Chọn Chenglong thùng 8m3 nếu:
- Hàng hóa không cần thùng quá dài
- Ưu tiên tải trọng
- Muốn xe gọn hơn bản 9m9
- Tuyến đường hoặc điểm giao nhận có không gian hạn chế hơn
- Muốn tối ưu chi phí đầu tư
Chọn Chenglong thùng 9m9 nếu:
- Chở hàng nhẹ nhưng cồng kềnh
- Chở pallet
- Cần tối đa thể tích thùng
- Nguồn hàng thường xuyên đủ để khai thác thùng dài
Một chiếc xe thùng dài hơn không phải lúc nào cũng hiệu quả hơn. Chiều dài thùng phải phù hợp với nguồn hàng thực tế.
Xe tải Chenglong M3 200HP phù hợp với ai?
Dòng xe này phù hợp với:
Chủ xe kinh doanh vận tải
Doanh nghiệp logistics
Nhà máy
Công ty sản xuất
Đơn vị phân phối hàng hóa
Khách hàng cần xe tải khoảng 8 tấn
Khách cần thùng dài khoảng 8m3
Với nhiều cấu hình thùng, khách hàng có thể chọn đúng phiên bản thay vì phải thay đổi phương án khai thác sau khi mua xe.
Có nên mua xe tải Chenglong 8 tấn M3 200HP thùng 8m3?
Nếu nhu cầu của bạn là:
Xe tải 2 chân
Động cơ 6 máy
Công suất 200HP
Tải thực tế khoảng 7–8,8 tấn
Thùng dài khoảng 8,3m
Có nhiều lựa chọn thùng
thì Chenglong M3 200HP trục cơ sở 6.300 mm là dòng xe đáng để xem xét.
Điểm quan trọng nhất là chọn đúng loại thùng.
Không nên chỉ hỏi:
“Xe Chenglong 8 tấn giá bao nhiêu?”
Mà nên xác định:
“Tôi cần Chenglong M3 200HP thùng gì, dài bao nhiêu và tải thực tế bao nhiêu?”
Khi đó việc lựa chọn xe mới thực sự chính xác.
Liên hệ tư vấn xe tải Chenglong M3 200HP
Nếu bạn đang quan tâm xe tải Chenglong 8 tấn M3 200HP thùng dài 8m3, hãy liên hệ trực tiếp với xetai-chenglong.com và cung cấp:
Loại hàng thường xuyên vận chuyển
Khối lượng hàng mỗi chuyến
Chiều dài thùng cần sử dụng
Loại thùng mong muốn
Tuyến đường khai thác
Chúng tôi sẽ tư vấn đúng phiên bản phù hợp với nhu cầu thực tế và ngân sách đầu tư.
Liên hệ ngay để nhận thông số xe, kiểm tra cấu hình đang có và báo giá chính xác theo từng phiên bản Chenglong M3 200HP.
Câu hỏi thường gặp
Xe tải Chenglong M3 200HP chở được bao nhiêu tấn?
Tùy loại thùng, tải trọng thực tế trong nhóm này dao động khoảng 7.000–8.800 kg.
Bản nào tải cao nhất?
Phiên bản thùng lửng 8m3 có tải trọng 8.800 kg.
Bản mui bạt chở được bao nhiêu?
Các cấu hình mui bạt trong bảng có tải trọng khoảng 8.500 kg.
Xe có thùng kín không?
Có. Các bản thùng kín 2 cửa hông có tải trọng khoảng 7.700–8.000 kg.
Có phiên bản đông lạnh không?
Có. Bản đông lạnh có tải trọng 7.400 kg, giá công bố 1,63 tỷ đồng.
Giá Chenglong M3 200HP bao nhiêu?
Chassis có giá công bố 910 triệu đồng. Các phiên bản hoàn thiện phổ biến khoảng 990 triệu đến 1,16 tỷ đồng; riêng bản đông lạnh là 1,63 tỷ đồng theo bảng giá bạn cung cấp.